chủ đề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vấn đề chính, ý tưởng trung tâm được đặt ra trong một tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc, hoặc một cuộc thảo luận: "Chủ đề" chỉ nội dung cốt lõi, thông điệp chính mà tác phẩm hoặc cuộc trò chuyện muốn truyền tải.
- Đề tài được chọn làm nội dung chủ yếu để học tập, nghiên cứu, sáng tác hoặc thảo luận: "Chủ đề" còn có nghĩa là một lĩnh vực, một vấn đề cụ thể được tập trung khai thác.
Danh từ (nghĩa ít phổ biến hơn):
- Người cầm cái, người làm chủ trong một đám đánh đề (một trò chơi cờ bạc).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Chủ đề của bài thơ này là tình yêu quê hương. (Ý tưởng trung tâm của bài thơ này là tình yêu đối với quê hương.)
- Buổi họp hôm nay sẽ thảo luận về chủ đề bảo vệ môi trường. (Cuộc họp hôm nay sẽ trao đổi về vấn đề chính là bảo vệ môi trường.)
- Giáo viên yêu cầu học sinh viết bài văn theo một chủ đề tự chọn. (Giáo viên yêu cầu học sinh viết bài văn dựa trên một đề tài do các em tự lựa chọn.)
Danh từ (nghĩa 2):
- Anh ta là chủ đề trong ván bài hôm qua. (Anh ta là người cầm cái trong ván đánh đề hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chủ đề chính": đề tài trọng tâm, ý chính xuyên suốt.
- Chủ đề chính của hội nghị là phát triển kinh tế số. (Vấn đề trọng tâm được bàn thảo tại hội nghị là phát triển nền kinh tế số.)
"Theo chủ đề": có sự tập trung vào một đề tài nhất định.
- Buổi triển lãm được tổ chức theo chủ đề "Ánh sáng và Bóng tối". (Buổi triển lãm được sắp xếp xoay quanh đề tài "Ánh sáng và Bóng tối".)
"Lạc chủ đề": đi chệch khỏi vấn đề chính đang bàn.
- Bài phát biểu của anh ấy đã bị lạc chủ đề. (Bài nói của anh ấy đã đi xa khỏi nội dung trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đề tài (danh từ): vấn đề, lĩnh vực được chọn để nghiên cứu, sáng tác. (Gần nghĩa với "chủ đề" nhưng thường mang tính cụ thể, có phạm vi hẹp hơn một chút).
- Nội dung (danh từ): những điều được trình bày, chứa đựng bên trong. (Rộng hơn "chủ đề", bao gồm cả cốt truyện, chi tiết cụ thể).
- Tư tưởng chủ đạo (cụm danh từ): ý tưởng xuyên suốt, chi phối toàn bộ tác phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Vấn đề: điều cần được xem xét, giải quyết.
- Trọng tâm: điểm chính, phần quan trọng nhất.
- Tâm điểm: trung tâm của sự chú ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "chủ đề" do đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chủ đề".)
- 1 dt. Vấn đề chính được đặt ra trong một tác phẩm nghệ thuật: chủ đề của tác phẩm. 2. Đề tài được chọn làm nội dung chủ yếu trong học tập, sáng tác: chủ đề nông thôn viết báo tường theo chủ đề tự chọn.
- 2 dt. Người cầm cái trong một đám đánh đề.